可觸的 khả xúc đích Hán Việt: khả xúc đích Tổng quan có thể sờ mó được Cấu tạo: 可 (khả) + 觸 (xúc) + 的 (đích)Hán Việtkhả xúc đíchCấu tạo可 + 觸 + 的 · khả + xúc + đích nghĩa thành phần: khả + xúc + đích Nghĩa ViệtCihui có thể sờ mó được