可言性 khả ngôn tính Hán Việt: khả ngôn tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 言 (ngôn) + 性 (tính)Hán Việtkhả ngôn tínhCấu tạo可 + 言 + 性 · khả + ngôn + tính nghĩa thành phần: khả + ngôn + tính Nghĩa EngCihui 可言性 ěyánxìng n. <lg.> codability