可訴 kě sù · khả tố Hán Việt: khả tố · Pinyin: kě sù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 訴 (tố)Pinyinkě sùHán Việtkhả tốCấu tạo可 + 訴 · khả + tố nghĩa thành phần: khả + tố