可講 kě jiǎng · khả giảng Hán Việt: khả giảng · Pinyin: kě jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 講 (giảng)Pinyinkě jiǎngHán Việtkhả giảngCấu tạo可 + 講 · khả + giảng nghĩa thành phần: khả + giảng