可证明

kě zhèng míngkhả chứng minh

Hán Việt: khả chứng minh · Pinyin: kě zhèng míng

Tổng quan

tính chất có thể chứng minh, tính chất bào chữa được

Cấu tạo: 可 (khả) + 證 (chứng) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng minh được
  • Google Alex v6 có thể chứng minh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vindicability

Đức

  • Handedict nachweisbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

可证明的 · 证明书 · 证明力 · 证明是 · 证明的 · 证明者 · 可证实的 · 證明