可贺
khả hạ
Hán Việt: khả hạ
Tổng quan
áng mừng. khả hạ khả hạ ☆Đáng mừng.
Nghĩa
Việt
- Cihui áng mừng. khả hạ khả hạ ☆Đáng mừng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 值得慶賀。如:「浪子回頭金不換,他能改頭換面,重新做人,真是可賀!」
Hán Việt: khả hạ
áng mừng. khả hạ khả hạ ☆Đáng mừng.