可足渾 kě zú hún · khả túc hồn Hán Việt: khả túc hồn · Pinyin: kě zú hún Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 足 (túc) + 渾 (hồn)Pinyinkě zú húnHán Việtkhả túc hồnCấu tạo可 + 足 + 渾 · khả + túc + hồn nghĩa thành phần: khả + túc + hồn