可通 kě tōng·khả thông Hán Việt: khả thông · Pinyin: kě tōng Tổng quan có thể đi qua Cấu tạo: 可 (khả) + 通 (thông)Pinyinkě tōngHán Việtkhả thôngTừ loạitínhCấu tạo可 + 通 · khả + thông nghĩa thành phần: khả + thông Nghĩa ViệtCihui có thể đến đượcMainlandKaggle Zh-Vi cortoneEngCihui passable; possible to reach Từ liên quan Gần nghĩa可通的 · 可通约 · 可通船的 · 可通融的 · 可通行的 · 可不 · 可中 · 可乐