可逛 khả cuống Hán Việt: khả cuống Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 逛 (cuống)Hán Việtkhả cuốngCấu tạo可 + 逛 · khả + cuống nghĩa thành phần: khả + cuống Nghĩa EngCihui 可逛 ěguàng v.p. <coll.> worth a visit/tour