可道

kě dào khả đạo

Hán Việt: khả đạo · Pinyin: kě dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可言;可说; 可真是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可言;可说。 2.可真是。