可採
khả thải
Hán Việt: khả thải · Pinyin: kě cǎi
Tổng quan
(khai thác) có thể thu hồi | khai thác được
Nghĩa
Việt
- Cihui (khai thác) có thể thu hồi | khai thác được
Eng
- CC-CEDICT (mining) recoverable|workable
- Cihui (mining) recoverable/workable