可釘可鉚 kě dīng kě mǎo Pinyin: kě dīng kě mǎo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 釘 (đinh) + 可 (khả) + 鉚Pinyinkě dīng kě mǎoCấu tạo可 + 釘 + 可 + 鉚