可鑑 kě jiàn · khả giám Hán Việt: khả giám · Pinyin: kě jiàn Tổng quan chứng giám Cấu tạo: 可 (khả) + 鑑 (giám)Pinyinkě jiànHán Việtkhả giámCấu tạo可 + 鑑 · khả + giám nghĩa thành phần: khả + giám Nghĩa ViệtCihui chứng giámMainlandTân Hoa Tự Điển 可以照物。Tân Hoa Tự Điển 1.可以照物。