可錢兒 khả tiễn nhi Hán Việt: khả tiễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhả tiễn nhiCấu tạo可 + 錢 + 兒 · khả + tiễn + nhi nghĩa thành phần: khả + tiễn + nhi Nghĩa EngCihui 可錢兒 ěqiánr ►See kěqián