可阻止 kě zǔ zhǐ · khả trở chỉ Hán Việt: khả trở chỉ · Pinyin: kě zǔ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 阻 (trở) + 止 (chỉ)Pinyinkě zǔ zhǐHán Việtkhả trở chỉCấu tạo可 + 阻 + 止 · khả + trở + chỉ nghĩa thành phần: khả + trở + chỉ