可離 kě lí · khả li Hán Việt: khả li · Pinyin: kě lí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 離 (li)Pinyinkě líHán Việtkhả liCấu tạo可 + 離 · khả + li nghĩa thành phần: khả + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 芍藥的別名。參見「芍藥」條。