可預言

kě yù yán khả dự ngôn

Hán Việt: khả dự ngôn · Pinyin: kě yù yán

Tổng quan

tính có thể nói trước; tính có thể đoán trước, tính có thể dự đoán

Cấu tạo: (khả) + (dự) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể nói trước; tính có thể đoán trước, tính có thể dự đoán