可頻 kě pín · khả tần Hán Việt: khả tần · Pinyin: kě pín Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 頻 (tần)Pinyinkě pínHán Việtkhả tầnCấu tạo可 + 頻 · khả + tần nghĩa thành phần: khả + tần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。西魏恭帝元年,代人王雄赐姓为可频氏。参阅《周书.王雄传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。西魏恭帝元年,代人王雄赐姓为可频氏。参阅《周书.王雄传》。