可駭

kě hài khả hãi

Hán Việt: khả hãi · Pinyin: kě hài

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (hãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人震驚、害怕。如:「那猛虎發出可駭的吼聲,倏的向森林深處狂奔而去。」