可騎 kě qí · khả kị Hán Việt: khả kị · Pinyin: kě qí Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 騎 (kị)Pinyinkě qíHán Việtkhả kịCấu tạo可 + 騎 · khả + kị nghĩa thành phần: khả + kị