可體

kě tǐ khả thể

Hán Việt: khả thể · Pinyin: kě tǐ

Tổng quan

vừa vặn (quần áo)

Cấu tạo: (khả) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa vặn (quần áo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服正合身材。《董西廂》卷七:「青衫忒離俗,裁得暢可體。」元.喬吉《揚州夢》第二折:「可體樣春衫親手兒縫,有滋味珍饈揀口兒供。」也作「可身」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服的尺寸跟身材正好合适;合身。

Eng

  • CC-CEDICT well-fitting (of clothes)
  • Cihui well-fitting (of clothes)