臺下

tái xià thai hạ

Hán Việt: thai hạ · Pinyin: tái xià

Tổng quan

dưới sân khấu | trong khán giả

Cấu tạo: (thai) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưới sân khấu | trong khán giả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台榭的下面; 古时对人的尊称; 谓政治舞台之下﹐即不执政地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.台榭的下面。 2.古时对人的尊称。 3.谓政治舞台之下﹐即不执政地位。

Eng

  • CC-CEDICT off the stage|in the audience
  • Cihui off the stage; in the audience

ja

  • JMdict your honor (honour)|his (or her) honor (honour)