臺嚴

tái yán thai nghiêm

Hán Việt: thai nghiêm · Pinyin: tái yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称呼对方的敬辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称呼对方的敬辞。