臺從 tái cóng · thai tòng Hán Việt: thai tòng · Pinyin: tái cóng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 從 (tòng)Pinyintái cóngHán Việtthai tòngCấu tạo臺 + 從 · thai + tòng nghĩa thành phần: thai + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹台驾。从,仆从。不敢直斥其人,故呼其仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.犹台驾。从,仆从。不敢直斥其人,故呼其仆役。