臺令 tái lìng · thai lệnh Hán Việt: thai lệnh · Pinyin: tái lìng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 令 (lệnh)Pinyintái lìngHán Việtthai lệnhCấu tạo臺 + 令 · thai + lệnh nghĩa thành phần: thai + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陵台令。唐代掌陵寝之官; 御史台的规章。Tân Hoa Tự Điển 1.即陵台令。唐代掌陵寝之官。 2.御史台的规章。