臺件 thai kiện Hán Việt: thai kiện Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 件 (kiện)Hán Việtthai kiệnCấu tạo臺 + 件 · thai + kiện nghĩa thành phần: thai + kiện Nghĩa EngCihui 臺件 táijiàn m. for the number of devices