臺任 tái rèn · thai nhâm Hán Việt: thai nhâm · Pinyin: tái rèn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 任 (nhâm)Pinyintái rènHán Việtthai nhâmCấu tạo臺 + 任 · thai + nhâm nghĩa thành phần: thai + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三公之任。Tân Hoa Tự Điển 1.三公之任。