臺使 tái shǐ · thai sử Hán Việt: thai sử · Pinyin: tái shǐ Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 使 (sử)Pinyintái shǐHán Việtthai sửCấu tạo臺 + 使 · thai + sử nghĩa thành phần: thai + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六朝时指朝廷使者; 唐时指未正名的监察御史。Tân Hoa Tự Điển 1.六朝时指朝廷使者。 2.唐时指未正名的监察御史。