臺候 tái hòu · thai hậu Hán Việt: thai hậu · Pinyin: tái hòu Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 候 (hậu)Pinyintái hòuHán Việtthai hậuCấu tạo臺 + 候 · thai + hậu nghĩa thành phần: thai + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬辞。用于问候对方寒暖起居。Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。用于问候对方寒暖起居。