台倭

tái wōthai uy

Hán Việt: thai uy · Pinyin: tái wō

Tổng quan

(cách miệt thị người Đài Loan) Kẻ mê Nhật

Cấu tạo: 臺 (thai) + 倭 (uy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ thân Nhật
  • Google Alex v6 người thân Nhật

Eng

  • Cihui (derogatory for Taiwanese) Jap lover

Từ liên quan

Gần nghĩa

倭人 · 倭军 · 倭寇 · 倭瓜 · 倭遲 · 台上 · 台下 · 台东