台前

tái qiánthai tiền

Hán Việt: thai tiền · Pinyin: tái qián

Tổng quan

huyện Taiqian ở Phú Dương 濮陽

Cấu tạo: 臺 (thai) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 濮阳, Hà Nam
  • Cihui trước sân khấu
  • Tần suất từ huyện Taiqian ở Phú Dương 濮陽, 濮阳[pú yáng], Hà Nam; di tiền/thai tiền/đài tiền: trước đài/thai tiền/đều là theo cái nghĩa đó; thai tiền; đều là theo cái nghĩa đó

Eng

  • Cihui see 台前縣; 台前县
  • Tần suất từ see 台前縣, 台前县[Tai2 qian2 Xian4]

Đức

  • Handedict Taiqian (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台前县 · 前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代