臺前

tái qián thai tiền

Hán Việt: thai tiền · Pinyin: tái qián

Tổng quan

huyện Taiqian ở Phú Dương 濮陽|濮阳, Hà Nam | trước sân khấu

Cấu tạo: (thai) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Taiqian ở Phú Dương 濮陽|濮阳, Hà Nam | trước sân khấu

Eng

  • CC-CEDICT see 台前縣|台前县[Tai2 qian2 Xian4]
  • CC-CEDICT front of the stage
  • Cihui see 台前縣|台前县