臺辦 thai bạn Hán Việt: thai bạn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 辦 (bạn)Hán Việtthai bạnCấu tạo臺 + 辦 · thai + bạn nghĩa thành phần: thai + bạn Nghĩa EngCihui 台辦 áibàn* ab. Office of Taiwan Affairs