台历

tái lìthai lịch

Hán Việt: thai lịch · Pinyin: tái lì

Tổng quan

Hán Việt: 檯 曆 lịch bàn; lịch để bàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.摆在桌子上用的日历或月历。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

桌曆。放於案頭,便於記事的小日曆。如:「請將留言記在檯曆上。」

Cấu tạo: 檯 (thai) + 曆 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch bàn
  • Google Alex v6 Lịch để bàn
  • VietPhrases lịch để bàn
  • Tần suất từ di lịch/thai lịch/đài lịch: lịch bàn/lịch để bàn; lịch để bàn
  • Biên soạn desk calendar M:¹běn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桌曆。放於案頭,便於記事的小日曆。如:「請將留言記在檯曆上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摆在桌子上用的日历或月历。

Eng

  • Cihui 檯曆 áilì n. desk calendar M:¹běn
  • Tần suất từ n. desk calendar M:¹běn

Đức

  • Handedict Tischkalender

Từ liên quan

Gần nghĩa

历下 · 历世 · 历久 · 历书 · 历代 · 历任 · 历历 · 历史