臺吉 tái jí · thai cát Hán Việt: thai cát · Pinyin: tái jí Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 吉 (cát)Pinyintái jíHán Việtthai cátCấu tạo臺 + 吉 · thai + cát nghĩa thành phần: thai + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时蒙古王公的爵位名号◇亦用作军衔和行政区长官的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时蒙古王公的爵位名号◇亦用作军衔和行政区长官的称号。