臺命
thai mệnh
Hán Việt: thai mệnh · Pinyin: tái mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对对方嘱托的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对对方嘱托的敬称。
Eng
- Cihui 台命 áimìng f.e. <court.> your commands/orders
Hán Việt: thai mệnh · Pinyin: tái mìng