臺地

tái dì thai địa

Hán Việt: thai địa · Pinyin: tái dì

Tổng quan

cao nguyên | địa hình bàn

Cấu tạo: (thai) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao nguyên | địa hình bàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊緣為陡坡的廣闊平坦的高地。地勢高度在數百公尺以下。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边缘为陡坡的广阔平坦的高地。

Eng

  • CC-CEDICT tableland|mesa
  • Cihui tableland; mesa

ja

  • JMdict plateau|tableland|eminence