臺坐 tái zuò · thai tọa Hán Việt: thai tọa · Pinyin: tái zuò Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 坐 (tọa)Pinyintái zuòHán Việtthai tọaCấu tạo臺 + 坐 · thai + tọa nghĩa thành phần: thai + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"台座"。