臺城 tái chéng · thai thành Hán Việt: thai thành · Pinyin: tái chéng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 城 (thành)Pinyintái chéngHán Việtthai thànhCấu tạo臺 + 城 · thai + thành nghĩa thành phần: thai + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代守城拒敌的设备; 六朝时的禁城。Tân Hoa Tự Điển 1.古代守城拒敌的设备。 2.六朝时的禁城。