臺孩 tái hái · thai hài Hán Việt: thai hài · Pinyin: tái hái Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 孩 (hài)Pinyintái háiHán Việtthai hàiCấu tạo臺 + 孩 · thai + hài nghĩa thành phần: thai + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容器宇轩昂,精神焕发。Tân Hoa Tự Điển 1.形容器宇轩昂,精神焕发。