臺官

tái guān thai quan

Hán Việt: thai quan · Pinyin: tái guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时尚书台长官的统称; 唐宋御史台长官的统称; 泛指朝廷公卿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时尚书台长官的统称。 2.唐宋御史台长官的统称。 3.泛指朝廷公卿。