臺憲

tái xiàn thai hiến

Hán Việt: thai hiến · Pinyin: tái xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指御史台或御史台官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指御史台或御史台官员。