臺宿 tái sù · thai túc Hán Việt: thai túc · Pinyin: tái sù Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 宿 (túc)Pinyintái sùHán Việtthai túcCấu tạo臺 + 宿 · thai + túc nghĩa thành phần: thai + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三台星。Tân Hoa Tự Điển 1.三台星。