臺嶽

tái yuè thai nhạc

Hán Việt: thai nhạc · Pinyin: tái yuè

Tổng quan

thai nhạc (地名)天台山也。☸

Cấu tạo: (thai) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thai nhạc (地名)天台山也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三公宰辅之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三公宰辅之位。