臺座
thai tọa
Hán Việt: thai tọa · Pinyin: tái zuò
Tổng quan
bệ đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui bệ đỡ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"台坐"。指宰相之位; 旧时称呼对方的敬辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"台坐"。指宰相之位。 2.旧时称呼对方的敬辞。
Eng
- CC-CEDICT pedestal
- Cihui pedestal
ja
- JMdict pedestal