台式
thai thức
Hán Việt: thai thức · Pinyin: tái shì
Tổng quan
(của thiết bị) mẫu để bàn
属性词。有底座、放在桌子上使用的:~电脑, ~电扇。
Nghĩa
Việt
- Cihui (của máy tính) mẫu máy tính để bàn
- Tần suất từ (của thiết bị) mẫu để bàn , (của máy tính) mẫu máy tính để bàn
- Biên soạn table style (of domestic electric equipment)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。有底座、放在桌子上使用的:~电脑, ~电扇。
Eng
- Cihui Taiwanese-style
- Tần suất từ n. table style (of domestic electric equipment)
Đức
- Handedict Tischausführung