臺教

tái jiào thai giáo

Hán Việt: thai giáo · Pinyin: tái jiào

Tổng quan

thai giáo (術語)天台宗之教門。☸

Cấu tạo: (thai) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thai giáo (術語)天台宗之教門。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天台宗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天台宗。

Eng

  • Cihui 台教 táijiào f.e. <wr.> your advice