臺鬥

tái dòu thai đấu

Hán Việt: thai đấu · Pinyin: tái dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻宰辅重臣。台,三台星;斗,北斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻宰辅重臣。台,三台星;斗,北斗。