臺標 thai tiêu Hán Việt: thai tiêu Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 標 (tiêu)Hán Việtthai tiêuCấu tạo臺 + 標 · thai + tiêu nghĩa thành phần: thai + tiêu Nghĩa EngCihui 臺標 áibiāo n. TV station logo