臺桑

tái sāng thai tang

Hán Việt: thai tang · Pinyin: tái sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地名。传说禹娶涂山氏之女处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。传说禹娶涂山氏之女处。