臺檢

tái jiǎn thai kiểm

Hán Việt: thai kiểm · Pinyin: tái jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷的公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷的公文。